hang about

/ˈhæŋ/
Động từ
  1. (thông tục) Nán lại, lảng vảng hoặc ở lại.
    (informal) To linger, loiter, or stay.
    If you hang about after the show, you can meet the cast.
    Nếu bạn đi chơi sau buổi biểu diễn, bạn có thể gặp dàn diễn viên.
    Từ đồng nghĩa:hang aroundhang out
  2. (thông tục) Đặc biệt ở dạng hang about with (ai đó): dành thời gian hoặc làm bạn với.
    (informal) Especially in the form to hang about with (someone): to spend time or be friends with.
    My daughter likes to hang about with older kids after school.
    Con gái tôi thích chơi đùa với những đứa trẻ lớn hơn sau giờ học.
    Từ đồng nghĩa:hang aroundhang out
Thán từ
  1. (Anh, thông tục) đợi một chút; giữ lấy
    (UK, colloquial) wait a minute; hold on
🎬 Nghe “hang about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish